Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一 一遍一遍地" (yī yī biàn yī biàn dì) trong hội thoại tiếng Trung

一 一遍一遍地

yī yī biàn yī biàn dì

Một... lần này qua lần khác...

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:24
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1然 然后rán rán hòuR... rồi thì...
2一 一遍一遍地yī yī biàn yī biàn dìMột... lần này qua lần khác...
3道歉dào qiànxin lỗi.

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 2 of 11)
把你妈妈的手机拿给姥姥
HSK 5
0:03s
bǎ nǐ mā mā de shǒu jī ná gěi lǎo laolấy điện thoại của mẹ đưa cho bà ngoại đi.
给你 谢谢你
HSK 1
0:03s
gěi nǐ xiè xiè nǐĐây cho bà. Cảm ơn cháu.
因为我不会给你这个魔鬼机会
HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ bú huì gěi nǐ zhè ge mó guǐ jī huìVì con sẽ không cho ác quỷ như mẹ cơ hội...
去伤害我身边的任何人
HSK 5
0:03s
qù shāng hài wǒ shēn biān de rèn hé rén...làm tổn thương bất kỳ ai bên cạnh con.
姥姥 你手里有什么呀
HSK 5
0:03s
lǎo lao nǐ shǒu lǐ yǒu shén me yaBà ngoại. Trong tay bà có gì thế ạ?
我要看妈妈的小尾巴
HSK 5
0:03s
wǒ yào kàn mā mā de xiǎo wěi baCháu muốn xem bí mật của mẹ.
姥姥就给你看妈妈的小尾巴
HSK 5
0:03s
lǎo lao jiù gěi nǐ kàn mā mā de xiǎo wěi ba...bà sẽ cho cháu xem bí mật của mẹ.
我最讨厌的家伙
HSK 7
0:03s
wǒ zuì tǎo yàn de jiā huoKẻ mà tôi ghét nhất.
热烈欢迎 欢迎回家
HSK 5
0:03s
rè liè huān yíng huān yíng huí jiāNhiệt liệt chào mừng Chào mừng về nhà
阿姨好 我也来搬家的 搬家就行 不用仪式感
HSK 3
0:03s
ā yí hǎo wǒ yě lái bān jiā de bān jiā jiù xíng bù yòng yí shì gǎnChào dì Con cũng đến dọn nhà đây Dọn nhà thôi, không cần rườm rà
艳姨 我也是来搬家的
HSK 6
0:03s
yàn yí wǒ yě shì lái bān jiā deDì Diễm Con cũng đến dọn nhà mà
今晚我请大伙儿吃饺子 包饺子 艳姨 好啊
HSK 6
0:03s
jīn wǎn wǒ qǐng dà huǒ ér chī jiǎo zi bāo jiǎo zi yàn yí hǎo aTối nay dì đãi mọi người ăn sủi cảo Gói sủi cảo nha Dì Diễm, tuyệt quá
我要吃羊肉馅的饺子 没问题 就你最壮
HSK 7
0:03s
wǒ yào chī yáng ròu xiàn de jiǎo zi méi wèn tí jiù nǐ zuì zhuàngCon muốn ăn sủi cảo nhân thịt cừu Không vấn đề gì Mày khỏe nhất đấy
干吗呀 走了 走了
HSK 5
0:03s
gàn má ya zǒu le zǒu leLàm gì vậy Đi thôi, đi thôi
请进 谢谢阿姨
HSK 3
0:03s
qǐng jìn xiè xiè ā yíMời vào Cảm ơn cô
这样我又能去你家吃饭了
HSK 3
0:03s
zhè yàng wǒ yòu néng qù nǐ jiā chī fàn leVậy tôi lại được sang nhà bạn ăn cơm rồi
我妈要能听到你说这话得美死
HSK 4
0:03s
wǒ mā yào néng tīng dào nǐ shuō zhè huà dé měi sǐMẹ tôi mà nghe được câu này chắc vui lắm đấy
她现在兜里 可能连一百块钱都掏不出来
HSK 7
0:03s
tā xiàn zài dōu lǐ kě néng lián yì bǎi kuài qián dōu tāo bù chū láiBây giờ trong túi bà ấy Có khi không rút nổi trăm đồng
我看她接下来的日子咋过
HSK 4
0:03s
wǒ kàn tā jiē xià lái de rì zi zǎ guòTôi xem bà ấy sống tiếp kiểu gì đây
你写那稿子能挣几个钱呀
HSK 6
0:03s
nǐ xiě nà gǎo zi néng zhēng jǐ gè qián yaBạn viết bài kiếm được bao nhiêu tiền đâu