Cách dùng "这 还有吸奶器呀" (zhè hái yǒu xī nǎi qì ya) trong hội thoại tiếng Trung
这 还有吸奶器呀
Đây... Còn có cả máy hút sữa nữa à.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:18
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唉呀妈呀 我看看 | āi ya mā ya wǒ kàn kàn | Ôi trời ơi. Để chị xem. |
| 2▶ | 这 还有吸奶器呀 | zhè hái yǒu xī nǎi qì ya | Đây... Còn có cả máy hút sữa nữa à. |
| 3 | 你 这不没生过小孩吗 你咋啥都懂啊 | nǐ zhè bù méi shēng guò xiǎo hái ma nǐ zǎ shá dōu dǒng a | Em chưa sinh con bao giờ mà. Sao em cái gì cũng biết vậy? |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em












