Cách dùng "秀姨我给你讲一个故事" (xiù yí wǒ gěi nǐ jiǎng yí gè gù shì) trong hội thoại tiếng Trung
秀姨我给你讲一个故事
xiù yí wǒ gěi nǐ jiǎng yí gè gù shì
Dì Tú ơi, con kể chuyện cho dì nghe nhé
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
3:25
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不用害怕 | nǐ bù yòng hài pà | Dì đừng sợ nhé |
| 2▶ | 秀姨我给你讲一个故事 | xiù yí wǒ gěi nǐ jiǎng yí gè gù shì | Dì Tú ơi, con kể chuyện cho dì nghe nhé |
| 3 | 我妈以前 老和我讲一个 兔子和一个乌龟的故事 | wǒ mā yǐ qián lǎo hé wǒ jiǎng yí gè tù zi hé yí gè wū guī de gù shì | Hồi trước mẹ con hay Kể đi kể lại cho con nghe Câu chuyện về con thỏ và con rùa |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 5
0:03s
tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de yaCô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s









