Cách dùng "不是这样的" (bú shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
不是这样的
Không phải vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
shì是
gè个
cóng从
měi美
guó国
huí回
lái来
de的
qián前
cháo朝
lǐng领
shì事
“...là cựu lãnh sự triều trước từ Mỹ về.”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEbú不
shì是
zhè这
yàng样
de的
“Không phải vậy.”
LINE 0319:07
sī司
lìng令
guān官
gé阁
xià下
“Thưa Tư lệnh.”
Show Information