Cách dùng "打扰了 阁下" (dǎ rǎo le gé xià) trong hội thoại tiếng Trung

rǎole xià

Xin lỗi đã làm phiền, thưa ngài

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
běn
běn
de
ān
rán
yàng

Nhật Bản bản thổ vô sự

LINE 0240:19
PLAYING SCENE
dǎ rǎo le gé xià

打扰了 阁下

Xin lỗi đã làm phiền, thưa ngài

LINE 0340:21
zūn
zhào
nín
de
zhǐ
shì

Tuân theo chỉ thị của ngài

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp40:19
TMDB ID309609