Cách dùng "但你吓到我了 知道吗" (dàn nǐ xià dào wǒ le zhī dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
但你吓到我了 知道吗
Nhưng con làm ba sợ đấy, biết không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:42
shì是
yī一
jiàn件
xǐ喜
shì事
“Là một chuyện vui.”
LINE 0223:46
PLAYING SCENEdàn nǐ xià dào wǒ le zhī dào ma
但你吓到我了 知道吗
“Nhưng con làm ba sợ đấy, biết không?”
LINE 0323:49
nǐ你
ràng让
wǒ我
kàn看
dào到
de的
shì是
yí一
gè个
“Điều con cho ba thấy là một...”
Show Information