Cách dùng "但这个人一直没有找到" (dàn zhè ge rén yì zhí méi yǒu zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
但这个人一直没有找到
Nhưng người này vẫn chưa tìm thấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:15
kě可
néng能
hái还
yǒu有
yí一
gè个
měi美
guó国
rén人
“...có thể còn một người Mỹ nữa.”
LINE 0218:17
PLAYING SCENEdàn但
zhè这
ge个
rén人
yì一
zhí直
méi没
yǒu有
zhǎo找
dào到
“Nhưng người này vẫn chưa tìm thấy.”
LINE 0318:20
jǐng警
chá察
dà大
duì队
duì对
tán谭
jiā家
wān湾
cūn村
“Lữ đoàn Cảnh sát đã khám xét thôn Đàm Gia Loan...”
Show Information