Cách dùng "国泰大舞厅做伴舞女郎" (guó tài dà wǔ tīng zuò bàn wǔ nǚ láng) trong hội thoại tiếng Trung
国泰大舞厅做伴舞女郎
trên đường Ái Đa Á làm vũ nữ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:57
nǐ你
zài在
ài爱
duō多
yà亚
lù路
de的
“Cô làm ở vũ trường Quốc Thái.”
LINE 0205:59
PLAYING SCENEguó国
tài泰
dà大
wǔ舞
tīng厅
zuò做
bàn伴
wǔ舞
nǚ女
láng郎
“trên đường Ái Đa Á làm vũ nữ.”
LINE 0306:03
nà那
ge个
wǔ舞
tīng厅
wǒ我
qù去
guò过
“Vũ trường đó tôi từng đến.”
Show Information