Cách dùng "还有天皇面前闹得不可开交" (hái yǒu tiān huáng miàn qián nào dé bù kě kāi jiāo) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒutiānhuángmiànqiánnàokāijiāo

và trước mặt Thiên hoàng tranh cãi kịch liệt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
zài jūn bù hǎi jūn shěng

在军部 海军省

ở Bộ Quân sự, Bộ Hải quân,

LINE 0234:02
PLAYING SCENE
hái
yǒu
tiān
huáng
miàn
qián
nào
kāi
jiāo

và trước mặt Thiên hoàng tranh cãi kịch liệt.

LINE 0334:05
jiǎo
cén
shēng
jiàng
yīn
wèi
zhè
jiàn
shì
qíng

Đại tướng Osumi Mineo cũng vì việc này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp34:02
TMDB ID309609