Cách dùng "还有一样东西在你那里" (hái yǒu yī yàng dōng xī zài nǐ nà lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
还有一样东西在你那里
Và còn một thứ ở chỗ ông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:37
wǒ我
de的
nǚ女
zhù助
shǒu手
“Trợ lý nữ của tôi”
LINE 0240:38
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
yī一
yàng样
dōng东
xī西
zài在
nǐ你
nà那
lǐ里
“Và còn một thứ ở chỗ ông”
LINE 0340:42
yuán原
lái来
nín您
jiù就
shì是
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
“Hóa ra ngài là Đại tá Takeki”
Show Information