Cách dùng "和一个日本军官卿卿我我的女孩" (hé yí gè rì běn jūn guān qīng qīng wǒ wǒ de nǚ hái) trong hội thoại tiếng Trung
和一个日本军官卿卿我我的女孩
...và thân thiết với một sĩ quan Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:50
shēn身
zhe着
qīng轻
fú浮
“...cô gái ăn mặc phóng đãng...”
LINE 0223:52
PLAYING SCENEhé和
yí一
gè个
rì日
běn本
jūn军
guān官
qīng卿
qīng卿
wǒ我
wǒ我
de的
nǚ女
hái孩
“...và thân thiết với một sĩ quan Nhật.”
LINE 0323:58
wǒ我
kě可
yǐ以
bù不
shēng生
qì气
“Ba có thể không giận.”
Show Information