Cách dùng "接到了军部的命令" (jiē dào le jūn bù de mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
接到了军部的命令
ông đã nhận được mệnh lệnh từ Bộ Quân sự,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:18
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
dà大
jiàng将
zài在
guǎng广
zhōu州
dòu逗
liú留
qī期
jiān间
“Trong thời gian Đại tướng Osumi Mineo lưu lại tại Quảng Châu,”
LINE 0233:21
PLAYING SCENEjiē接
dào到
le了
jūn军
bù部
de的
mìng命
lìng令
“ông đã nhận được mệnh lệnh từ Bộ Quân sự,”
LINE 0333:23
rèn任
mìng命
tā他
wèi为
xīn新
chéng成
lì立
de的
“bổ nhiệm ông làm Tư lệnh”
Show Information