Cách dùng "就被特种警察大队的人关起来了" (jiù bèi tè zhǒng jǐng chá dà duì de rén guān qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
就被特种警察大队的人关起来了
...đã bị người của Lữ đoàn Cảnh sát Đặc biệt bắt giam.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
tā她
gāng刚
gāng刚
yī一
shàng上
dǎo岛
“Cô ấy vừa lên đảo...”
LINE 0219:42
PLAYING SCENEjiù就
bèi被
tè特
zhǒng种
jǐng警
chá察
dà大
duì队
de的
rén人
guān关
qǐ起
lái来
le了
“...đã bị người của Lữ đoàn Cảnh sát Đặc biệt bắt giam.”
LINE 0319:44
wǒ我
gāng刚
gāng刚
bǎ把
tā她
yào要
le了
huí回
lái来
“Tôi vừa đòi lại cô ấy.”
Show Information