Cách dùng "就在上海的舞厅做伴舞" (jiù zài shàng hǎi de wǔ tīng zuò bàn wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
就在上海的舞厅做伴舞
Chỉ là làm vũ nữ ở vũ trường Thượng Hải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
nǐ你
de的
zhí职
yè业
“Nghề nghiệp của cô.”
LINE 0205:45
PLAYING SCENEjiù就
zài在
shàng上
hǎi海
de的
wǔ舞
tīng厅
zuò做
bàn伴
wǔ舞
“Chỉ là làm vũ nữ ở vũ trường Thượng Hải.”
LINE 0305:48
shì是
ma吗
“Thật sao?”
Show Information