Cách dùng "军令部做了一件" (jūn lìng bù zuò le yī jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
军令部做了一件
Bộ Tư lệnh đã làm một việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:42
wǒ我
men们
jiāng将
huì会
miàn面
lín临
shén什
me么
yàng样
de的
qíng情
kuàng况
“ta sẽ đối mặt tình cảnh thế nào”
LINE 0239:47
PLAYING SCENEjūn军
lìng令
bù部
zuò做
le了
yī一
jiàn件
“Bộ Tư lệnh đã làm một việc”
LINE 0339:49
ràng luó sī fú qiū jí ěr
让罗斯福 丘吉尔
“khiến Roosevelt, Churchill”
Show Information