Cách dùng "另外还要把这份文件找回来" (lìng wài hái yào bǎ zhè fèn wén jiàn zhǎo huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
另外还要把这份文件找回来
Ngoài ra còn phải tìm lại tài liệu này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:58
dà大
jiǎo角
dà大
jiàng将
zhuì坠
jī机
àn案
de的
zhēn真
xiàng相
“sự thật vụ rơi máy bay của Đại tướng Osumi.”
LINE 0235:01
PLAYING SCENElìng另
wài外
hái还
yào要
bǎ把
zhè这
fèn份
wén文
jiàn件
zhǎo找
huí回
lái来
“Ngoài ra còn phải tìm lại tài liệu này.”
LINE 0335:06
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
Show Information