Cách dùng "美国的军工厂能力" (měi guó de jūn gōng chǎng néng lì) trong hội thoại tiếng Trung
美国的军工厂能力
Năng lực nhà máy quân khí Mỹ
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:20
hǎi lù kōng zhàn dòu jí tuán
海 陆 空战斗集团
“hải, lục, không quân khổng lồ”
LINE 0239:24
PLAYING SCENEměi美
guó国
de的
jūn军
gōng工
chǎng厂
néng能
lì力
“Năng lực nhà máy quân khí Mỹ”
LINE 0339:26
yuǎn远
yuǎn远
gāo高
yú於
wǒ我
men们
“vượt xa chúng ta”
Show Information