Cách dùng "那个女人出生在这个岛上" (nà ge nǚ rén chū shēng zài zhè ge dǎo shàng) trong hội thoại tiếng Trung
那个女人出生在这个岛上
Người phụ nữ đó sinh ra trên đảo này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:48
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn”
LINE 0241:55
PLAYING SCENEnà那
ge个
nǚ女
rén人
chū出
shēng生
zài在
zhè这
ge个
dǎo岛
shàng上
“Người phụ nữ đó sinh ra trên đảo này”
LINE 0341:59
dǎo岛
shàng上
“Trên đảo”
Show Information