Cách dùng "那里是弹簧舞池" (nà lǐ shì tán huáng wǔ chí) trong hội thoại tiếng Trung
那里是弹簧舞池
Ở đó là sàn nhảy lò xo.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:38
hái还
yǒu有
“Còn nữa.”
LINE 0206:40
PLAYING SCENEnà那
lǐ里
shì是
tán弹
huáng簧
wǔ舞
chí池
“Ở đó là sàn nhảy lò xo.”
LINE 0306:43
bú不
shì是
dà大
lǐ理
shí石
de的
“Không phải đá hoa cương.”
Show Information