Cách dùng "能把我的女儿还给我" (néng bǎ wǒ de nǚ ér huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
能把我的女儿还给我
...sẽ trả lại con gái của ba cho ba.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
jìn进
wū屋
de的
shí时
hòu候
“Ba hy vọng khi con bước vào nhà...”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEnéng能
bǎ把
wǒ我
de的
nǚ女
ér儿
huán还
gěi给
wǒ我
“...sẽ trả lại con gái của ba cho ba.”
LINE 0325:37
bǎ把
gōng工
jù具
ná拿
guò过
lái来
“Đem dụng cụ lại đây.”
Show Information