Cách dùng "能保护得了她吗" (néng bǎo hù dé le tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
能保护得了她吗
Có bảo vệ được nó không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:32
nǐ你
gēn跟
téng藤
tián田
sī司
lìng令
guān官
de的
guān关
xì系
“Quan hệ của ông với Tư lệnh Fujita.”
LINE 0207:35
PLAYING SCENEnéng能
bǎo保
hù护
dé得
le了
tā她
ma吗
“Có bảo vệ được nó không?”
LINE 0307:41
wǒ我
bǎo保
hù护
wǒ我
nǚ女
ér儿
“Tôi bảo vệ con gái tôi.”
Show Information