Cách dùng "你干吗 我忙着呢" (nǐ gàn má wǒ máng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
你干吗 我忙着呢
Anh làm gì vậy? Tôi đang bận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:43
duì队
zhǎng长
“Đội trưởng.”
LINE 0208:44
PLAYING SCENEnǐ gàn má wǒ máng zhe ne
你干吗 我忙着呢
“Anh làm gì vậy? Tôi đang bận.”
LINE 0308:47
yǒu有
gè个
jūn军
guān官
chuǎng闯
jìn进
lái来
le了
“Có một sĩ quan xông vào.”
Show Information