Cách dùng "你让我看到的是一个" (nǐ ràng wǒ kàn dào de shì yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

ràngkàndàodeshì

Điều con cho ba thấy là một...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:46
dàn nǐ xià dào wǒ le zhī dào ma

但你吓到我了 知道吗

Nhưng con làm ba sợ đấy, biết không?

LINE 0223:49
PLAYING SCENE
ràng
kàn
dào
de
shì

Điều con cho ba thấy là một...

LINE 0323:50
shēn
zhe
qīng

...cô gái ăn mặc phóng đãng...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp23:49
TMDB ID309609