Cách dùng "你是陛下身边的人" (nǐ shì bì xià shēn biān de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你是陛下身边的人
Anh là người ở cạnh Bệ hạ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
zài在
zhěng整
gè个
tài太
píng平
yáng洋
hé和
dōng东
nán南
yà亚
dǎ打
xiǎng响
le了
“mở màn trên toàn Thái Bình Dương và Đông Nam Á.”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
bì陛
xià下
shēn身
biān边
de的
rén人
“Anh là người ở cạnh Bệ hạ,”
LINE 0335:57
jīng cháng huì zài hǎi jūn shěng jūn lìng bù
经常会在海军省 军令部
“thường xuyên qua lại giữa Bộ Hải quân, Bộ Tư lệnh,”
Show Information