Cách dùng "年轻人的有些事情" (nián qīng rén de yǒu xiē shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
年轻人的有些事情
...một số việc của người trẻ...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32
zhàn战
zhēng争
shí时
qī期
“Thời chiến tranh...”
LINE 0219:32
PLAYING SCENEnián年
qīng轻
rén人
de的
yǒu有
xiē些
shì事
qíng情
“...một số việc của người trẻ...”
LINE 0319:34
shì是
kě可
yǐ以
lǐ理
jiě解
de的
“...là có thể thông cảm được.”
Show Information