Cách dùng "您手上这把枪是我交给她的" (nín shǒu shàng zhè bǎ qiāng shì wǒ jiāo gěi tā de) trong hội thoại tiếng Trung

nínshǒushàngzhèqiāngshìjiāogěide

Khẩu súng trên tay ngài là tôi giao cho cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:24
jiē
shòu
de
bǎo

Cô ấy nhận sự bảo vệ của tôi.

LINE 0210:25
PLAYING SCENE
nín
shǒu
shàng
zhè
qiāng
shì
jiāo
gěi
de

Khẩu súng trên tay ngài là tôi giao cho cô ấy.

LINE 0310:36
qiāng
shōu
hǎo
le

Cất súng cẩn thận đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp10:25
TMDB ID309609