Cách dùng "去核实他们调查官的身份吧" (qù hé shí tā men diào chá guān de shēn fèn ba) trong hội thoại tiếng Trung
去核实他们调查官的身份吧
để xác minh thân phận điều tra viên của họ chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:27
gěi给
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
hé和
shǒu首
xiàng相
gé阁
xià下
fā发
diàn电
bào报
“gửi điện báo cho Thiên hoàng Bệ hạ và Thủ tướng”
LINE 0237:30
PLAYING SCENEqù去
hé核
shí实
tā他
men们
diào调
chá查
guān官
de的
shēn身
fèn份
ba吧
“để xác minh thân phận điều tra viên của họ chứ?”
LINE 0337:33
nà那
zán咱
men们
jiù就
ná拿
tā他
méi没
bàn办
fǎ法
le了
“Vậy thì chúng ta bó tay với hắn rồi.”
Show Information