Cách dùng "却不敢抽调出任何一个师团" (què bù gǎn chōu diào chū rèn hé yí gè shī tuán) trong hội thoại tiếng Trung
却不敢抽调出任何一个师团
nhưng không dám điều bất kỳ sư đoàn nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:36
yì一
bǎi百
sān三
shí十
duō多
wàn万
rén人
“hơn một triệu ba trăm nghìn người”
LINE 0238:38
PLAYING SCENEquè却
bù不
gǎn敢
chōu抽
diào调
chū出
rèn任
hé何
yí一
gè个
shī师
tuán团
“nhưng không dám điều bất kỳ sư đoàn nào”
LINE 0338:40
jiā加
rù入
dào到
nán南
xià下
de的
zhàn战
dòu斗
zhōng中
qù去
“tham gia chiến trường phía Nam”
Show Information