Cách dùng "让大佐阁下见笑了" (ràng dà zuǒ gé xià jiàn xiào le) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzuǒxiàjiànxiàole

Để Đại tá chứng kiến chuyện buồn cười rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:42
xiān
gào
le

Tôi xin phép cáo từ trước.

LINE 0220:46
PLAYING SCENE
ràng
zuǒ
xià
jiàn
xiào
le

Để Đại tá chứng kiến chuyện buồn cười rồi.

LINE 0320:48
shí
zài
duì

Thực sự xin lỗi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp20:46
TMDB ID309609