Cách dùng "任命他为新成立的" (rèn mìng tā wèi xīn chéng lì de) trong hội thoại tiếng Trung

rènmìngwèixīnchéngde

bổ nhiệm ông làm Tư lệnh

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:21
jiē
dào
le
jūn
de
mìng
lìng

ông đã nhận được mệnh lệnh từ Bộ Quân sự,

LINE 0233:23
PLAYING SCENE
rèn
mìng
wèi
xīn
chéng
de

bổ nhiệm ông làm Tư lệnh

LINE 0333:25
běn
nán
tài
píng
yáng
jiàn
duì
de
lìng
guān

Hạm đội Nam Thái Bình Dương mới thành lập của Nhật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:23
TMDB ID309609