Cách dùng "日本本土的安然无恙" (rì běn běn tǔ de ān rán wú yàng) trong hội thoại tiếng Trung
日本本土的安然无恙
Nhật Bản bản thổ vô sự
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
cái才
néng能
bǎo保
zhèng证
liǎng两
nián年
hòu後
“mới đảm bảo hai năm sau”
LINE 0240:11
PLAYING SCENErì日
běn本
běn本
tǔ土
de的
ān安
rán然
wú无
yàng恙
“Nhật Bản bản thổ vô sự”
LINE 0340:19
dǎ rǎo le gé xià
打扰了 阁下
“Xin lỗi đã làm phiền, thưa ngài”
Show Information