Cách dùng "日本南太平洋舰队的司令官" (rì běn nán tài píng yáng jiàn duì de sī lìng guān) trong hội thoại tiếng Trung
日本南太平洋舰队的司令官
Hạm đội Nam Thái Bình Dương mới thành lập của Nhật.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
rèn任
mìng命
tā他
wèi为
xīn新
chéng成
lì立
de的
“bổ nhiệm ông làm Tư lệnh”
LINE 0233:25
PLAYING SCENErì日
běn本
nán南
tài太
píng平
yáng洋
jiàn舰
duì队
de的
sī司
lìng令
guān官
“Hạm đội Nam Thái Bình Dương mới thành lập của Nhật.”
LINE 0333:28
nín您
zhī知
dào道
“Ngài biết đấy,”
Show Information