Cách dùng "是被当地的老百姓藏起来了" (shì bèi dāng dì de lǎo bǎi xìng cáng qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
是被当地的老百姓藏起来了
...đã bị dân địa phương cất giấu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:27
jù据
shuō说
dāng当
shí时
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
dà大
jiàng将
de的
yí遗
tǐ体
“Nghe nói thi thể Đại tướng Osumi Mineo hồi đó...”
LINE 0219:28
PLAYING SCENEshì是
bèi被
dāng当
dì地
de的
lǎo老
bǎi百
xìng姓
cáng藏
qǐ起
lái来
le了
“...đã bị dân địa phương cất giấu.”
LINE 0319:32
zhàn战
zhēng争
shí时
qī期
“Thời chiến tranh...”
Show Information