Cách dùng "是 明白" (shì míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
是 明白
Vâng, rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:07
wǒ我
zhè这
jiù就
wèi为
dà大
zuǒ佐
zhǔn准
bèi备
chē车
liàng辆
hé和
sī司
jī机
“Tôi lập tức chuẩn bị xe và tài xế cho đại tá.”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEshì míng bái
是 明白
“Vâng, rõ.”
LINE 0311:11
sī司
jī机
jiù就
bù不
xū需
yào要
le了
“Tài xế thì không cần.”
Show Information