Cách dùng "是日本海军中少有的历史学家" (shì rì běn hǎi jūn zhōng shǎo yǒu de lì shǐ xué jiā) trong hội thoại tiếng Trung

shìběnhǎijūnzhōngshǎoyǒudeshǐxuéjiā

Là sử gia hiếm có trong Hải quân Nhật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:19
niǔ
yuē
lǐng
shì
guǎn
de
guān
zhù

trợ lý tùy viên quân sự ở Tổng lãnh sự quán New York.

LINE 0214:21
PLAYING SCENE
shì
běn
hǎi
jūn
zhōng
shǎo
yǒu
de
shǐ
xué
jiā

Là sử gia hiếm có trong Hải quân Nhật.

LINE 0314:24
chéng
hěn
shēn

Thâm trầm sâu sắc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp14:21
TMDB ID309609