Cách dùng "是一份《御前会议纪要》" (shì yī fèn 《 yù qián huì yì jì yào 》) trong hội thoại tiếng Trung
是一份《御前会议纪要》
Đó là một bản "Kỷ yếu Hội nghị Ngự tiền".
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:32
tā他
shēn身
shàng上
xié携
dài带
zhe着
yī一
fèn份
zhòng重
yào要
de的
wén文
jiàn件
“trên người ông mang theo một tài liệu quan trọng.”
LINE 0234:35
PLAYING SCENEshì是
yī一
fèn份
《《
yù御
qián前
huì会
yì议
jì纪
yào要
》》
“Đó là một bản "Kỷ yếu Hội nghị Ngự tiền".”
LINE 0334:37
zhè这
fèn份
《《
yù御
qián前
huì会
yì议
jì纪
yào要
》》
“Bản "Kỷ yếu Hội nghị Ngự tiền" này”
Show Information