Cách dùng "他身上携带着一份重要的文件" (tā shēn shàng xié dài zhe yī fèn zhòng yào de wén jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

shēnshàngxiédàizhefènzhòngyàodewénjiàn

trên người ông mang theo một tài liệu quan trọng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
jiù
zài
jiǎo
jiàng
chū
shì
de
shí
hòu

Ngay lúc Đại tướng Osumi gặp nạn,

LINE 0234:32
PLAYING SCENE
shēn
shàng
xié
dài
zhe
fèn
zhòng
yào
de
wén
jiàn

trên người ông mang theo một tài liệu quan trọng.

LINE 0334:35
shì
fèn
qián
huì
yào

Đó là một bản "Kỷ yếu Hội nghị Ngự tiền".

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp34:32
TMDB ID309609