Cách dùng "他喜欢日本历史典籍" (tā xǐ huān rì běn lì shǐ diǎn jí) trong hội thoại tiếng Trung

huānběnshǐdiǎn

Ông ta thích sách sử Nhật Bản,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
jiù
shì
zhè
ge
téng
tián
zhōng
jiàng

chính là Trung tướng Fujita này.

LINE 0214:13
PLAYING SCENE
huān
běn
shǐ
diǎn

Ông ta thích sách sử Nhật Bản,

LINE 0314:15
huān
zhōng
guó
shǐ

cũng thích lịch sử Trung Quốc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp14:13
TMDB ID309609