Cách dùng "他已经来搜查过一次了" (tā yǐ jīng lái sōu chá guò yī cì le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngláisōucháguòle

Anh ta đã đến lục soát một lần rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
shuō
men
jiā
yǒu
shì

Nói nhà tôi có phòng bí mật

LINE 0229:15
PLAYING SCENE
jīng
lái
sōu
chá
guò
le

Anh ta đã đến lục soát một lần rồi

LINE 0329:17
jīn
tiān

Hôm nay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp29:15
TMDB ID309609