Cách dùng "他自己最真实的感受和自信" (tā zì jǐ zuì zhēn shí de gǎn shòu hé zì xìn) trong hội thoại tiếng Trung
他自己最真实的感受和自信
cảm nhận và sự tự tin chân thật nhất của bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:08
wǎng往
wǎng往
huì会
yǐn隐
cáng藏
qǐ起
lái来
“Thường sẽ che giấu đi”
LINE 0237:10
PLAYING SCENEtā他
zì自
jǐ己
zuì最
zhēn真
shí实
de的
gǎn感
shòu受
hé和
zì自
xìn信
“cảm nhận và sự tự tin chân thật nhất của bản thân.”
LINE 0337:18
yào要
duì对
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
jìn进
xíng行
diào调
chá查
ma吗
“Có nên điều tra Đại tá Takeki không?”
Show Information