Cách dùng "藤田司令 我还有一事汇报" (téng tián sī lìng wǒ hái yǒu yī shì huì bào) trong hội thoại tiếng Trung
藤田司令 我还有一事汇报
Thưa Tư lệnh Fujita, tôi còn một việc cần báo cáo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
hǎo好
“Tốt.”
LINE 0217:18
PLAYING SCENEténg tián sī lìng wǒ hái yǒu yī shì huì bào
藤田司令 我还有一事汇报
“Thưa Tư lệnh Fujita, tôi còn một việc cần báo cáo.”
LINE 0317:20
dà大
zuǒ佐
shì是
zì自
jǐ己
rén人
“Đại tá là người nhà.”
Show Information