Cách dùng "天皇侍从室武木一郎大佐" (tiān huáng shì cóng shì wǔ mù yī láng dà zuǒ) trong hội thoại tiếng Trung
天皇侍从室武木一郎大佐
Đại tá Takeki Ichiro, Phòng Thị vệ Thiên hoàng.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:54
zhè这
wèi位
shì是
dōng东
jīng京
pài派
lái来
de的
tè特
pài派
yuán员
“Vị này là Đặc phái viên từ Tokyo cử đến.”
LINE 0209:55
PLAYING SCENEtiān天
huáng皇
shì侍
cóng从
shì室
wǔ武
mù木
yī一
láng郎
dà大
zuǒ佐
“Đại tá Takeki Ichiro, Phòng Thị vệ Thiên hoàng.”
LINE 0310:02
jìng敬
lǐ礼
“Chào!”
Show Information