Cách dùng "我保护我女儿" (wǒ bǎo hù wǒ nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我保护我女儿
Tôi bảo vệ con gái tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:35
néng能
bǎo保
hù护
dé得
le了
tā她
ma吗
“Có bảo vệ được nó không?”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
hù护
wǒ我
nǚ女
ér儿
“Tôi bảo vệ con gái tôi.”
LINE 0307:43
wǒ我
bù不
kào靠
rèn任
hé何
rén人
“Tôi không dựa vào ai cả.”
Show Information