Cách dùng "我刚刚把她要了回来" (wǒ gāng gāng bǎ tā yào le huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚把她要了回来
Tôi vừa đòi lại cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:42
jiù就
bèi被
tè特
zhǒng种
jǐng警
chá察
dà大
duì队
de的
rén人
guān关
qǐ起
lái来
le了
“...đã bị người của Lữ đoàn Cảnh sát Đặc biệt bắt giam.”
LINE 0219:44
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gāng刚
bǎ把
tā她
yào要
le了
huí回
lái来
“Tôi vừa đòi lại cô ấy.”
LINE 0319:47
jǐng井
shàng上
lián鎌
cāng仓
zhè这
xiē些
rén人
“Những kẻ như Inoue Kamakura...”
Show Information