Cách dùng "我还是担心他们的安全" (wǒ hái shì dān xīn tā men de ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
我还是担心他们的安全
...tôi vẫn lo cho an toàn của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
kǎo考
lǜ虑
dào到
xiàn现
zài在
de的
qíng情
kuàng况
“...xét tình hình hiện tại...”
LINE 0220:10
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
shì是
dān担
xīn心
tā他
men们
de的
ān安
quán全
“...tôi vẫn lo cho an toàn của họ.”
LINE 0320:14
zhè这
qún群
mǎng莽
fū夫
“Lũ thô lỗ này!”
Show Information