Cách dùng "我没有接到撤退的命令" (wǒ méi yǒu jiē dào chè tuì de mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
我没有接到撤退的命令
Tôi chưa nhận được lệnh rút lui
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:59
wǒ我
zhǐ只
zhī知
dào道
“Tôi chỉ biết”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
jiē接
dào到
chè撤
tuì退
de的
mìng命
lìng令
“Tôi chưa nhận được lệnh rút lui”
LINE 0327:05
bǎ把
qiáng墙
zá砸
le了
“Đập tường đi”
Show Information