Cách dùng "我们相信是她的" (wǒ men xiāng xìn shì tā de) trong hội thoại tiếng Trung
我们相信是她的
Chúng tôi tin là của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
wǒ我
men们
fā发
xiàn现
le了
“Chúng tôi đã phát hiện.”
LINE 0204:12
PLAYING SCENEwǒ我
men们
xiāng相
xìn信
shì是
tā她
de的
“Chúng tôi tin là của cô ấy.”
LINE 0304:15
rán然
hòu後
ne呢
“Rồi sao?”
Show Information