Cách dùng "我听不明白你们在说什么" (wǒ tīng bù míng bái nǐ men zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung

tīngmíngbáimenzàishuōshénme

Tôi không hiểu các anh đang nói gì

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:54
fán
men
huí
ba

Phiền các anh về đi

LINE 0226:57
PLAYING SCENE
tīng
míng
bái
men
zài
shuō
shén
me

Tôi không hiểu các anh đang nói gì

LINE 0326:59
zhǐ
zhī
dào

Tôi chỉ biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp26:57
TMDB ID309609