Cách dùng "我现在已经不想再去回忆" (wǒ xiàn zài yǐ jīng bù xiǎng zài qù huí yì) trong hội thoại tiếng Trung
我现在已经不想再去回忆
Giờ tôi không muốn nhớ lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:54
wǒ我
zuò做
lǐng领
shì事
nà那
shì是
qián前
cháo朝
de的
shì事
qíng情
le了
“Tôi làm lãnh sự là chuyện triều trước rồi”
LINE 0228:57
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
bù不
xiǎng想
zài再
qù去
huí回
yì忆
“Giờ tôi không muốn nhớ lại”
LINE 0328:58
yǐ以
qián前
de的
shì事
“Chuyện cũ nữa”
Show Information