Cách dùng "我只是在执行任务" (wǒ zhǐ shì zài zhí xíng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
我只是在执行任务
Tôi chỉ đang thi hành nhiệm vụ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:31
fù guān hǎo nǐ zài gǎo shén me
副官好 你在搞什么
“Chào phó quan, anh đang làm gì vậy”
LINE 0227:33
PLAYING SCENEwǒ我
zhǐ只
shì是
zài在
zhí执
xíng行
rèn任
wù务
“Tôi chỉ đang thi hành nhiệm vụ”
LINE 0327:36
rèn任
wù务
“Nhiệm vụ”
Show Information